Danh mục công trình
Danh sách công trình thủy lợi do từng Xí nghiệp trực thuộc quản lý.
Công ty TNHH MTV Đầu tư Phát triển Thủy lợi Sông Nhuệ(23 công trình)
| TT | Tên công trình | Địa điểm | Thông tin chủ yếu | Quy trình vận hành | Phương án bảo vệ | Vị trí |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cống 6 cửa Hòa BìnhHBINH6 · Cống | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 2 | Cống 6 cửa Hoà bình - Hạ LưuF01696 · Cống | — | — | — | — | — |
| 3 | Cống Điệp SơnDSON · Cống | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 4 | Cống Đồng QuanDQUAN · Cống | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 5 | Cống Hà ĐôngHDONG · Cống | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 6 | Cống Hòa MỹHMY · Cống | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 7 | Cống Liên MạcLMAC · Cống | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 8 | Cống Liên Mạc 2LMAC2 · Cống | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 9 | Cống Lương CổLCO · Cống | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 10 | Cống Nhật TựuNTUU · Cống | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 11 | Cống Tắc GiangTGIANG · Cống | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 12 | Cống tiêu tự chảy Yên NghĩaCTTC-YNGHIA · Cống | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 13 | Cống Vân ĐìnhVDINH · Cống | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 14 | Cống xả tiêu TB Vĩnh Mộ 2VMO2 · Cống | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 15 | Cống xả tiêu TB Vĩnh Mộ 2- Hạ LưuF01830 · Cống | — | — | — | — | — |
| 16 | Trạm bơm Cầu GiátTB-CGIAT · Trạm bơm | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 17 | Trạm bơm Đại ÁngTB-DANG · Trạm bơm | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 18 | Trạm bơm Hồng VânTB_HVAN · Trạm bơm | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 19 | Trạm bơm Ngoại ĐộTB-NDO · Trạm bơm | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 20 | Trạm bơm Ngoại Độ IITB-NDO2 · Trạm bơm | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 21 | Trạm bơm Thụy Phú IITB-TPHU2 · Trạm bơm | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 22 | Trạm bơm XémTB-XEM · Trạm bơm | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 23 | Trạm bơm Yên NghĩaTB-YNGHIA · Trạm bơm | — | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
Xí nghiệp Thủy lợi Hồng Vân(24 công trình)
| TT | Tên công trình | Địa điểm | Thông tin chủ yếu | Quy trình vận hành | Phương án bảo vệ | Vị trí |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trạm bơm Cao XáTB-HV-009 · Trạm bơm | Thượng Phúc | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 2 | Trạm bơm Cống Xuyên 1TB-HV-014 · Trạm bơm | Thượng Phúc | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 3 | Trạm bơm Cống Xuyên 2TB-HV-007 · Trạm bơm | Thượng Phúc | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 4 | Trạm bơm Dã chiến B1TB-HV-025 · Trạm bơm | Ninh Sở | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 5 | Trạm bơm Dã chiến trên kênh 71TB-HV-026 · Trạm bơm | Hồng Vân | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 6 | Trạm bơm Duyên TháiTB-HV-002 · Trạm bơm | Hồng Vân | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 7 | Trạm bơm Đan NhiễmTB-HV-016 · Trạm bơm | Thường Tín | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 8 | Trạm bơm Đình TổTB-HV-011 · Trạm bơm | Thượng Phúc | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 9 | Trạm bơm Gia Khánh 1TB-HV-010 · Trạm bơm | Thượng Phúc | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 10 | Trạm bơm Gia Khánh 2TB-HV-006 · Trạm bơm | Thượng Phúc | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 11 | Trạm bơm Hậu BànhTB-HV-004 · Trạm bơm | Thượng Phúc | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 12 | Trạm bơm Hưng Hiền (Mới)TB-HV-018 · Trạm bơm | Thường Tín | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 13 | Trạm bơm Hưng Hiền TướiTB-HV-023 · Trạm bơm | Thường Tín | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 14 | Trạm bơm Liễu ViênTB-HV-012 · Trạm bơm | Thượng Phúc | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 15 | Trạm bơm Nhân HiềnTB-HV-022 · Trạm bơm | Thường Tín | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 16 | Trạm bơm Nhân Hiền 2TB-HV-024 · Trạm bơm | Thường Tín | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 17 | Trạm bơm Nhị KhêTB-HV-021 · Trạm bơm | Thường Tín | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 18 | Trạm bơm Phúc TrạiTB-HV-013 · Trạm bơm | Thượng Phúc | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 19 | Trạm bơm Thọ Giáo (Cổng Đông)TB-HV-015 · Trạm bơm | Thượng Phúc | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 20 | Trạm bơm Tiền Phong 1TB-HV-020 · Trạm bơm | Thường Tín | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 21 | Trạm bơm Tiền Phong 2TB-HV-017 · Trạm bơm | Thường Tín | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 22 | Trạm bơm Triều ĐôngTB-HV-008 · Trạm bơm | Thượng Phúc | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 23 | Trạm bơm Văn BìnhTB-HV-019 · Trạm bơm | Thường Tín | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 24 | Trạm bơm Vĩnh MộTB-HV-003 · Trạm bơm | Thượng Phúc | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
Xí nghiệp Thủy lợi Liên Mạc(1 công trình)
| TT | Tên công trình | Địa điểm | Thông tin chủ yếu | Quy trình vận hành | Phương án bảo vệ | Vị trí |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trạm bơm Liên MạcTB-LIÊN MẠC-001 · Trạm bơm | Thượng Cát | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
Xí nghiệp Thủy lợi Phú Xuyên(103 công trình)
| TT | Tên công trình | Địa điểm | Thông tin chủ yếu | Quy trình vận hành | Phương án bảo vệ | Vị trí |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trạm bơm An BìnhTB-PX-050 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 2 | Trạm bơm An CốcTB-PX-093 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 3 | Trạm bơm Ánh QuangTB-PX-052 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 4 | Trạm bơm An MỹTB-PX-099 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 5 | Trạm bơm Bài LễTB-PX-010 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 6 | Trạm bơm BìmTB-PX-044 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 7 | Trạm bơm Bộ ĐầuTB-PX-059 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 8 | Trạm bơm Bối KhêTB-PX-005 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 9 | Trạm bơm Cầu DâuTB-PX-025 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 10 | Trạm bơm Cầu GầmTB-PX-080 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 11 | Trạm bơm Cổ ChâuTB-PX-072 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 12 | Trạm bơm Cổ TraiTB-PX-039 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 13 | Trạm bơm CựuTB-PX-013 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 14 | Trạm bơm Dc Kim QuyTB-PX-047 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 15 | Trạm bơm Dc Quang LãngTB-PX-028 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 16 | Trạm bơm Dc Thần QuyTB-PX-057 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 17 | Trạm bơm Dc Tràng CầyTB-PX-026 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 18 | Trạm bơm Duyên Yết (Diền)TB-PX-070 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 19 | Trạm bơm Đại ĐôngTB-PX-069 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 20 | Trạm bơm Đại Nam - Đại PhúcTB-PX-063 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 21 | Trạm bơm Đại ThắngTB-PX-092 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 22 | Trạm bơm Đào XáTB-PX-084 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 23 | Trạm bơm Đồng ĐồnTB-PX-043 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 24 | Trạm bơm Đồng LạcTB-PX-042 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 25 | Trạm bơm Đồng SâuTB-PX-089 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 26 | Trạm bơm Đồng SenTB-PX-051 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 27 | Trạm bơm Đồng TiếnTB-PX-088 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 28 | Trạm bơm Đồng VinhTB-PX-009 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 29 | Trạm bơm Đường NgayTB-PX-049 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 30 | Trạm bơm Gạo HồTB-PX-090 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 31 | Trạm bơm Gia PhúTB-PX-006 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 32 | Trạm bơm Giẽ HạTB-PX-020 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 33 | Trạm bơm Hoàng ĐôngTB-PX-085 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 34 | Trạm bơm Hoàng NguyênTB-PX-033 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 35 | Trạm bơm Hoàng XáTB-PX-096 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 36 | Trạm bơm Hòa ThượngTB-PX-045 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 37 | Trạm bơm Hồng TháiTB-PX-064 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 38 | Trạm bơm K133TB-PX-081 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 39 | Trạm bơm Khai TháiTB-PX-027 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 40 | Trạm bơm Kiều ThịTB-PX-001 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 41 | Trạm bơm Kim NhịTB-PX-097 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 42 | Trạm bơm Kim QuyTB-PX-035 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 43 | Trạm bơm Lạt DươngTB-PX-079 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 44 | Trạm bơm Lập PhươngTB-PX-038 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 45 | Trạm bơm Lễ NhuếTB-PX-003 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 46 | Trạm bơm Lễ Nhuế 1TB-PX-012 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 47 | Trạm bơm Lễ Nhuế 2TB-PX-004 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 48 | Trạm bơm Lễ ThượngTB-PX-018 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 49 | Trạm bơm Lò VôiTB-PX-095 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 50 | Trạm bơm Lưu Khê 1TB-PX-100 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 51 | Trạm bơm Mai TrangTB-PX-054 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 52 | Trạm bơm Minh Cường 1TB-PX-065 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 53 | Trạm bơm Minh Cường 2TB-PX-078 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 54 | Trạm bơm Mỹ LâmTB-PX-074 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 55 | Trạm bơm Nam LiênTB-PX-061 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 56 | Trạm bơm Nam PhúTB-PX-062 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 57 | Trạm bơm Ngọ HạTB-PX-015 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 58 | Trạm bơm Ngô CôngTB-PX-056 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 59 | Trạm bơm Nhân SơnTB-PX-040 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 60 | Trạm bơm Nội CóiTB-PX-083 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 61 | Trạm bơm Nội HợpTB-PX-082 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 62 | Trạm bơm Phúc TiếnTB-PX-032 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 63 | Trạm bơm Phúc TrạchTB-PX-076 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 64 | Trạm bơm Phú TúcTB-PX-086 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 65 | Trạm bơm Phú YênTB-PX-011 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 66 | Trạm bơm Phượng DựcTB-PX-087 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 67 | Trạm bơm Quang TrungTB-PX-066 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 68 | Trạm bơm Quán ThônTB-PX-021 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 69 | Trạm bơm Sông NgangTB-PX-071 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 70 | Trạm bơm Sơn ThanhTB-PX-068 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 71 | Trạm bơm Tân ĐộTB-PX-101 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 72 | Trạm bơm Tân TiếnTB-PX-058 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 73 | Trạm bơm Thái ĐaTB-PX-029 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 74 | Trạm bơm Thanh HoàngTB-PX-103 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 75 | Trạm bơm Thao Chính 1TB-PX-073 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 76 | Trạm bơm Thao Chính 2TB-PX-077 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 77 | Trạm bơm Thao NộiTB-PX-075 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 78 | Trạm bơm Thần 50TB-PX-017 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 79 | Trạm bơm Thần Nhỏ (Thần Con)TB-PX-016 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 80 | Trạm bơm Thần QuyTB-PX-031 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 81 | Trạm bơm Thần Quy (Tưới)TB-PX-046 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 82 | Trạm bơm Thủy PhúTB-PX-022 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 83 | Trạm bơm Thụy Phú 1TB-PX-067 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 84 | Trạm bơm Thủy Sản (Đồng Đầm)TB-PX-019 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 85 | Trạm bơm Thủy TrúTB-PX-055 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 86 | Trạm bơm Thượng Vân TừTB-PX-023 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 87 | Trạm bơm Thường XuyênTB-PX-037 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 88 | Trạm bơm Tiêu Hòa HạTB-PX-030 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 89 | Trạm bơm TrãiTB-PX-024 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 90 | Trạm bơm Trại KhangTB-PX-034 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 91 | Trạm bơm Trình ViênTB-PX-098 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 92 | Trạm bơm Tri TrungTB-PX-091 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 93 | Trạm bơm Trung LậpTB-PX-102 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 94 | Trạm bơm Trung NghĩaTB-PX-008 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 95 | Trạm bơm Trung ThượngTB-PX-014 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 96 | Trạm bơm Tử DươngTB-PX-002 · Trạm bơm | Phú Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 97 | Trạm bơm Tưới Hòa HạTB-PX-036 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 98 | Trạm bơm Văn ChỉTB-PX-053 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 99 | Trạm bơm Văn TraiTB-PX-094 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 100 | Trạm bơm Vân TừTB-PX-007 · Trạm bơm | Chuyên Mỹ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 101 | Trạm bơm Vĩnh NinhTB-PX-048 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 102 | Trạm bơm Vĩnh SơnTB-PX-041 · Trạm bơm | Đại Xuyên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 103 | Trạm bơm Vườn QuánTB-PX-104 · Trạm bơm | Phượng Dực | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
Xí nghiệp Thủy lợi Thanh Trì(13 công trình)
| TT | Tên công trình | Địa điểm | Thông tin chủ yếu | Quy trình vận hành | Phương án bảo vệ | Vị trí |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại ThanhĐẠI THANH · Trạm bơm | Đại Thanh | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 2 | Đông MỹĐÔNG MỸ · Trạm bơm | Nam Phù | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 3 | Trạm bơm Cầu SắtTB-THTR-013 · Trạm bơm | Yên Sở | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 4 | Trạm bơm Giải ĐòTB-THTR-014 · Trạm bơm | Yên Sở | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 5 | Trạm bơm Hòa Bình (Vĩnh Trung)TB-THTR-011 · Trạm bơm | Ngọc Hồi | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 6 | Trạm bơm Hòa Bình TiêuTB-THTR-007 · Trạm bơm | Ngọc Hồi | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 7 | Trạm bơm Hòa Bình TướiTB-THTR-003 · Trạm bơm | Đại Thanh | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 8 | Trạm bơm Hữu HòaTB-THTR-002 · Trạm bơm | Đại Thanh | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 9 | Trạm bơm Liên NinhTB-THTR-009 · Trạm bơm | Ngọc Hồi | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 10 | Trạm bơm Mô CamTB-THTR-012 · Trạm bơm | Thanh Trì | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 11 | Trạm bơm Ngọc HồiTB-THTR-010 · Trạm bơm | Ngọc Hồi | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 12 | Trạm bơm Nhân HòaTB-THTR-004 · Trạm bơm | Đại Thanh | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 13 | Trạm bơm Siêu QuầnTB-THTR-001 · Trạm bơm | Đại Thanh | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
Xí nghiệp Thủy lợi Từ Liêm(12 công trình)
| TT | Tên công trình | Địa điểm | Thông tin chủ yếu | Quy trình vận hành | Phương án bảo vệ | Vị trí |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trạm bơm Cầu DiễnTB-TL-012 · Trạm bơm | Xuân Phương | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 2 | Trạm bơm Cầu ĐôiTB-TL-003 · Trạm bơm | Đại Mỗ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 3 | Trạm bơm Cầu Ngà 1TB-TL-009 · Trạm bơm | Xuân Phương | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 4 | Trạm bơm Cầu Ngà 2TB-TL-013 · Trạm bơm | Xuân Phương | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 5 | Trạm bơm ĐạI MỗTB-TL-001 · Trạm bơm | Đại Mỗ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 6 | Trạm bơm Hòe ThịTB-TL-010 · Trạm bơm | Xuân Phương | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 7 | Trạm bơm Minh KhaiTB-TL-006 · Trạm bơm | Tây Tựu | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 8 | Trạm bơm Ngọc TrụcTB-TL-004 · Trạm bơm | Đại Mỗ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 9 | Trạm bơm Tây Tựu 1TB-TL-007 · Trạm bơm | Tây Tựu | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 10 | Trạm bơm Tây Tựu 2TB-TL-008 · Trạm bơm | Tây Tựu | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 11 | Trạm bơm Thụy PhươngTB-TL-005 · Trạm bơm | Đông Ngạc | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 12 | Trạm bơm Trung VănTB-TL-002 · Trạm bơm | Đại Mỗ | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
Xí nghiệp Thủy lợi Ứng Hòa(54 công trình)
| TT | Tên công trình | Địa điểm | Thông tin chủ yếu | Quy trình vận hành | Phương án bảo vệ | Vị trí |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trạm bơm Bài HạTB-UH-003 · Trạm bơm | Hòa Xá | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 2 | Trạm bơm Ba TháTB-UH-041 · Trạm bơm | Ứng Thiên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 3 | Trạm bơm Cao Xá 1TB-UH-026 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 4 | Trạm bơm CầuTB-UH-027 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 5 | Trạm bơm Chẩn KỳTB-UH-034 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 6 | Trạm bơm Cõi NgangTB-UH-030 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 7 | Trạm bơm Đại CườngTB-UH-018 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 8 | Trạm bơm Đại HùngTB-UH-024 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 9 | Trạm bơm Đoàn XáTB-UH-052 · Trạm bơm | Vân Đình | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 10 | Trạm bơm Đội BìnhTB-UH-006 · Trạm bơm | Hòa Xá | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 11 | Trạm bơm Đống MỏTB-UH-033 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 12 | Trạm bơm Đường ĐếTB-UH-037 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 13 | Trạm bơm Đường Tây + Đồng BạchTB-UH-008 · Trạm bơm | Hòa Xá | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 14 | Trạm bơm Hòa PhúTB-UH-010 · Trạm bơm | Hòa Xá | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 15 | Trạm bơm Hồng QuangTB-UH-007 · Trạm bơm | Hòa Xá | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 16 | Trạm bơm I2-Vđ7TB-UH-051 · Trạm bơm | Vân Đình | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 17 | Trạm bơm I2-Vđ9TB-UH-053 · Trạm bơm | Vân Đình | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 18 | Trạm bơm Làn GắmTB-UH-035 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 19 | Trạm bơm Liên PhươngTB-UH-043 · Trạm bơm | Ứng Thiên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 20 | Trạm bơm Lưu HoàngTB-UH-011 · Trạm bơm | Hòa Xá | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 21 | Trạm bơm Lưu KhêTB-UH-039 · Trạm bơm | Ứng Thiên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 22 | Trạm bơm Mai ĐìnhTB-UH-040 · Trạm bơm | Ứng Thiên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 23 | Trạm bơm Mạnh Tân 2TB-UH-016 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 24 | Trạm bơm Mạnh Tân 3 (I2-14)TB-UH-019 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 25 | Trạm bơm Ngọ XáTB-UH-050 · Trạm bơm | Vân Đình | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 26 | Trạm bơm Ngũ Luân (Chùa Thủ)TB-UH-036 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 27 | Trạm bơm Nội XáTB-UH-004 · Trạm bơm | Hòa Xá | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 28 | Trạm bơm Phúc QuanTB-UH-023 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 29 | Trạm bơm Phú DưTB-UH-009 · Trạm bơm | Hòa Xá | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 30 | Trạm bơm Quảng NguyênTB-UH-042 · Trạm bơm | Ứng Thiên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 31 | Trạm bơm Sơn CôngTB-UH-054 · Trạm bơm | Vân Đình | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 32 | Trạm bơm Thái BằngTB-UH-025 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 33 | Trạm bơm Thái BìnhTB-UH-002 · Trạm bơm | Hòa Xá | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 34 | Trạm bơm Thanh ẤmTB-UH-055 · Trạm bơm | Vân Đình | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 35 | Trạm bơm Thanh ChungTB-UH-021 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 36 | Trạm bơm Thần ĐiềnTB-UH-031 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 37 | Trạm bơm Thần LớnTB-UH-017 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 38 | Trạm bơm Thọ Vực 1TB-UH-014 · Trạm bơm | Hòa Xá | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 39 | Trạm bơm Thọ Vực 2TB-UH-012 · Trạm bơm | Hòa Xá | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 40 | Trạm bơm ThỗmTB-UH-028 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 41 | Trạm bơm Thủy Sản (Hòa Lâm)TB-UH-029 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 42 | Trạm bơm Thủy Sản (Trung Tú)TB-UH-022 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 43 | Trạm bơm Trạch BáiTB-UH-032 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 44 | Trạm bơm Trầm LộngTB-UH-020 · Trạm bơm | Ứng Hòa | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 45 | Trạm bơm Triều KhúcTB-UH-013 · Trạm bơm | Hòa Xá | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 46 | Trạm bơm Trường ThịnhTB-UH-048 · Trạm bơm | Ứng Thiên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 47 | Trạm bơm Tưới Lưu KhêTB-UH-045 · Trạm bơm | Ứng Thiên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 48 | Trạm bơm Tưới Mai ĐìnhTB-UH-046 · Trạm bơm | Ứng Thiên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 49 | Trạm bơm Vân ĐìnhTB-UH-049 · Trạm bơm | Vân Đình | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 50 | Trạm bơm Viên NộiTB-UH-044 · Trạm bơm | Ứng Thiên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 51 | Trạm bơm Xà CầuTB-UH-047 · Trạm bơm | Ứng Thiên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 52 | Trạm bơm Xóm CátTB-UH-038 · Trạm bơm | Ứng Thiên | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
| 53 | Trạm bơm Xuân Quang 1TB-UH-005 · Trạm bơm | Hòa Xá | — | — | — | — |
| 54 | Trạm bơm Xuân Quang 2TB-UH-015 · Trạm bơm | Hòa Xá | — | — | — | Xem bản đồ ↗ |
Bản đồ hệ thống công trình
227 công trình có toạ độ — trên tổng số 230 công trình trong bảng phía trên.
CR-29 còn chờ: bản PDF hai tỷ lệ (1/50.000 và 1/75.000) chờ Công ty gửi tệp. Bản KMZ không đăng trên cổng công khai — nó dành cho người dùng nội bộ của hệ thống quản lý điều hành.